cửa cuốn

cửa cuốn

Cửa hàng mới lắp một cái cửa cuốn bằng thép rất chắc chắn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa làm bằng các thanh kim loại hoặc nhựa liên kết với nhau, có thể cuộn tròn lên khi mở kéo xuống khi đóng: "cửa cuốn" thường được lắp đặtcác cửa ra vào của nhà ở, cửa hàng, nhà kho để tiết kiệm không gian tăng tính an toàn.
    • Loại cửa chế hoạt động cuộn/xoay: "cửa cuốn" khác với cửa truyền thốngchỗ không mở ra ngoài hoặc vào trong cuộn gọn phía trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa cuốn nhà tôi bị hỏng, không thể cuộn lên được. (Cửa cuốn của nhà tôi gặp trục trặc, không thể mở lên.)
    • Anh ấy lắp cửa cuốn cho cửa hàng để chống trộm. (Anh ấy đã lắp loại cửa cuộn được để bảo vệ cửa hàng khỏi kẻ gian.)
    • Cửa cuốn bằng nhôm nhẹ hơn bền hơn loại bằng sắt. (Cửa cuốn làm từ nhôm trọng lượng nhẹ hơn độ bền cao hơn loại bằng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa cuốn kéo tay": loại cửa cuốn vận hành bằng cách kéo tay thủ công.

    • Cửa cuốn kéo tay thường rẻ hơn loại tự động. (Loại cửa cuốn vận hành bằng tay thường giá thấp hơn loại motor.)
  • "cửa cuốn tự động": loại cửa cuốn motor điện để mở/đóng bằng remote hoặc công tắc.

    • Cửa cuốn tự động rất tiện lợi cho những gara ô tô. (Loại cửa cuốn motor giúp việc mở cửa gara trở nên dễ dàng.)
  • "cửa cuốn thoát hiểm": loại cửa cuốn thiết kế đặc biệt cho phép mở nhanh trong tình huống khẩn cấp.

    • Công trình phải lắp cửa cuốn thoát hiểm để đảm bảo an toàn cháy nổ. (Các tòa nhà cần cửa cuốn chế mở nhanh để phòng cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa (danh từ): bộ phận che chắn lối ra vào.

    • Mở cửa ra cho thoáng. (Hãy mở lối ra vào để không khí lưu thông.)
  • Cuốn (động từ): hành động cuộn tròn, xoay vòng.

    • Cuốn tờ giấy lại. (Hãy cuộn tờ giấy thành hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa cuộn: cách gọi khác của "cửa cuốn", nhấn mạnh chế cuộn tròn.
    • Cửa cuộn bằng thép rất chắc chắn. (Cửa cuộn bằng thép độ bền cao.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cửa cuốn". Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ về "cửa" như:)
  • Cửa đóng then cài: trạng thái đóng kín, không cho ai ra vào.
    • Nhà cửa đóng then cài, không ai ra ngoài lúc nửa đêm. (Cửa đã đóng chặt, không ai được phép ra ngoài vào ban đêm.)